持平之論

chí píng zhī lùn trì bình chi luận

Hán Việt: trì bình chi luận · Pinyin: chí píng zhī lùn

Tổng quan

lập luận công bằng | quan điểm không thiên vị

Cấu tạo: (trì) + (bình) + (chi) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập luận công bằng | quan điểm không thiên vị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持平:主持公道,没有偏向。指公正的意见。也指折中、调和的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 持平主持公道,没有偏向。指公正的意见。也指折中、调和的话。

Eng

  • CC-CEDICT fair argument|unbiased view
  • Cihui fair argument; unbiased view