持異議地 trì dị nghị địa Hán Việt: trì dị nghị địa Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 異 (dị) + 議 (nghị) + 地 (địa)Hán Việttrì dị nghị địaCấu tạo持 + 異 + 議 + 地 · trì + dị + nghị + địa nghĩa thành phần: trì + dị + nghị + địa Nghĩa EngCihui under protest