持戈試馬 chí gē shì mǎ · trì qua thí mã Hán Việt: trì qua thí mã · Pinyin: chí gē shì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 戈 (qua) + 試 (thí) + 馬 (mã)Pinyinchí gē shì mǎHán Việttrì qua thí mãCấu tạo持 + 戈 + 試 + 馬 · trì + qua + thí + mã nghĩa thành phần: trì + qua + thí + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻作好准备,跃跃欲试。