持有懷疑 chí yǒu huái yí · trì hữu hoài nghi Hán Việt: trì hữu hoài nghi · Pinyin: chí yǒu huái yí Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 有 (hữu) + 懷 (hoài) + 疑 (nghi)Pinyinchí yǒu huái yíHán Việttrì hữu hoài nghiCấu tạo持 + 有 + 懷 + 疑 · trì + hữu + hoài + nghi nghĩa thành phần: trì + hữu + hoài + nghi