持有的證券
trì hữu đích chứng khoán
Hán Việt: trì hữu đích chứng khoán · Pinyin: chí yǒu de zhèng quàn
Tổng quan
Cấu tạo: 持 (trì) + 有 (hữu) + 的 (đích) + 證 (chứng) + 券 (khoán)
Hán Việt: trì hữu đích chứng khoán · Pinyin: chí yǒu de zhèng quàn
Cấu tạo: 持 (trì) + 有 (hữu) + 的 (đích) + 證 (chứng) + 券 (khoán)