持權合變

chí quán hé biàn trì quyền hợp biến

Hán Việt: trì quyền hợp biến · Pinyin: chí quán hé biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (quyền) + (hợp) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以权宜之计适应已经变化的局面。