持權杖者 trì quyền trượng giả Hán Việt: trì quyền trượng giả Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 權 (quyền) + 杖 (trượng) + 者 (giả)Hán Việttrì quyền trượng giảCấu tạo持 + 權 + 杖 + 者 · trì + quyền + trượng + giả nghĩa thành phần: trì + quyền + trượng + giả Nghĩa EngCihui macebearer