持槍威喝 trì thương uy hát Hán Việt: trì thương uy hát Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 槍 (thương) + 威 (uy) + 喝 (hát)Hán Việttrì thương uy hátCấu tạo持 + 槍 + 威 + 喝 · trì + thương + uy + hát nghĩa thành phần: trì + thương + uy + hát Nghĩa EngCihui 持槍威喝 chíqiāngwēihè v.p. train one's gun on sb. and shout