持槍執照 chí qiāng zhí zhào · trì thương chấp chiếu Hán Việt: trì thương chấp chiếu · Pinyin: chí qiāng zhí zhào Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 槍 (thương) + 執 (chấp) + 照 (chiếu)Pinyinchí qiāng zhí zhàoHán Việttrì thương chấp chiếuCấu tạo持 + 槍 + 執 + 照 · trì + thương + chấp + chiếu nghĩa thành phần: trì + thương + chấp + chiếu