持槍肅立 trì thương túc lập Hán Việt: trì thương túc lập Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 槍 (thương) + 肅 (túc) + 立 (lập)Hán Việttrì thương túc lậpCấu tạo持 + 槍 + 肅 + 立 · trì + thương + túc + lập nghĩa thành phần: trì + thương + túc + lập Nghĩa EngCihui 持槍肅立 híqiāngsùlì f.e. stand at attention with rifle in hand