持槍鵠立 chí qiāng hú lì · trì thương hộc lập Hán Việt: trì thương hộc lập · Pinyin: chí qiāng hú lì Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 槍 (thương) + 鵠 (hộc) + 立 (lập)Pinyinchí qiāng hú lìHán Việttrì thương hộc lậpCấu tạo持 + 槍 + 鵠 + 立 · trì + thương + hộc + lập nghĩa thành phần: trì + thương + hộc + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹄立:像天鹅一样延颈而立。手持长枪,整齐地肃立着,形容军容严整。