持梁齒肥

chí liáng chǐ féi trì lương xỉ phì

Hán Việt: trì lương xỉ phì · Pinyin: chí liáng chǐ féi

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (lương) + (xỉ) + (phì)