持梁齒肥 chí liáng chǐ féi · trì lương xỉ phì Hán Việt: trì lương xỉ phì · Pinyin: chí liáng chǐ féi Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 梁 (lương) + 齒 (xỉ) + 肥 (phì)Pinyinchí liáng chǐ féiHán Việttrì lương xỉ phìCấu tạo持 + 梁 + 齒 + 肥 · trì + lương + xỉ + phì nghĩa thành phần: trì + lương + xỉ + phì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梁:指米饭;齿:咬,吃。食用精米、肥肉。形容享受美食佳肴。