持槍威嚇 trì thương uy hách Hán Việt: trì thương uy hách Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 槍 (thương) + 威 (uy) + 嚇 (hách)Hán Việttrì thương uy háchCấu tạo持 + 槍 + 威 + 嚇 · trì + thương + uy + hách nghĩa thành phần: trì + thương + uy + hách Nghĩa EngCihui 持槍威嚇 chíqiāngwēihè v.p. train one's gun on sb. to intimidate them