持樂觀態度 trì nhạc quan thái độ Hán Việt: trì nhạc quan thái độ Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 樂 (nhạc) + 觀 (quan) + 態 (thái) + 度 (độ)Hán Việttrì nhạc quan thái độCấu tạo持 + 樂 + 觀 + 態 + 度 · trì + nhạc + quan + thái + độ nghĩa thành phần: trì + nhạc + quan + thái + độ Nghĩa EngCihui look on the bright side of things