持橐簪筆
trì thác trâm bút
Hán Việt: trì thác trâm bút · Pinyin: chí tuó zān bǐ
Tổng quan
làm cố vấn (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui làm cố vấn (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 橐,口袋;簪,插。指侍从之臣携带书和笔,以备顾问。
Eng
- CC-CEDICT to serve as a counselor (idiom)
- Cihui 持橐簪筆 hítuózānbǐ id. serve as a counselor; be an adviser