持權合變 chí quán hé biàn · trì quyền hợp biến Hán Việt: trì quyền hợp biến · Pinyin: chí quán hé biàn Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 權 (quyền) + 合 (hợp) + 變 (biến)Pinyinchí quán hé biànHán Việttrì quyền hợp biếnCấu tạo持 + 權 + 合 + 變 · trì + quyền + hợp + biến nghĩa thành phần: trì + quyền + hợp + biến