持正不撓 chí zhèng bù náo · trì chánh bất nạo Hán Việt: trì chánh bất nạo · Pinyin: chí zhèng bù náo Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 正 (chánh) + 不 (bất) + 撓 (nạo)Pinyinchí zhèng bù náoHán Việttrì chánh bất nạoCấu tạo持 + 正 + 不 + 撓 · trì + chánh + bất + nạo nghĩa thành phần: trì + chánh + bất + nạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚持正道,决不屈服。