持法人員 chí fǎ rén yuán · trì pháp nhân viên Hán Việt: trì pháp nhân viên · Pinyin: chí fǎ rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 法 (pháp) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinchí fǎ rén yuánHán Việttrì pháp nhân viênCấu tạo持 + 法 + 人 + 員 · trì + pháp + nhân + viên nghĩa thành phần: trì + pháp + nhân + viên