持法森嚴

trì pháp sâm nghiêm

Hán Việt: trì pháp sâm nghiêm

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (pháp) + (sâm) + (nghiêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 持法森嚴 hífǎsēnyán f.e. administer sharp justice