持海轮宝

trì hải luân bảo

Hán Việt: trì hải luân bảo

Tổng quan

trì hải luân bảo (物名)摩尼珠之名。無量壽經上曰:「以月光摩尼持海輪寶之王而莊嚴之。」☸

Cấu tạo: (trì) + (hải) + (luân) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trì hải luân bảo (物名)摩尼珠之名。無量壽經上曰:「以月光摩尼持海輪寶之王而莊嚴之。」☸