持滿戒盈 chí mǎn jiè yíng · trì mãn giới doanh Hán Việt: trì mãn giới doanh · Pinyin: chí mǎn jiè yíng Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 滿 (mãn) + 戒 (giới) + 盈 (doanh)Pinyinchí mǎn jiè yíngHán Việttrì mãn giới doanhCấu tạo持 + 滿 + 戒 + 盈 · trì + mãn + giới + doanh nghĩa thành phần: trì + mãn + giới + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 端盛满之水而留心不外溢。比喻居高位而能警戒自己不骄傲自满。