持滿戒盈

chí mǎn jiè yíng trì mãn giới doanh

Hán Việt: trì mãn giới doanh · Pinyin: chí mǎn jiè yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + 滿 (mãn) + (giới) + (doanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 端著盛滿的水,謹慎小心不使外溢。比喻居高位而能警戒自己不驕傲自滿。《南齊書.卷二二.列傳.豫章文獻王》:「蕃輔貴盛,地實高危,持滿戒盈,鮮能全德。」