持疑不決 chí yí bù jué · trì nghi bất quyết Hán Việt: trì nghi bất quyết · Pinyin: chí yí bù jué Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 疑 (nghi) + 不 (bất) + 決 (quyết)Pinyinchí yí bù juéHán Việttrì nghi bất quyếtCấu tạo持 + 疑 + 不 + 決 · trì + nghi + bất + quyết nghĩa thành phần: trì + nghi + bất + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收存疑虑,不能决定。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa持疑不定