持疑不決
trì nghi bất quyết
Hán Việt: trì nghi bất quyết · Pinyin: chí yí bù jué
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心存疑慮,不能決定。《周書.卷三五.薛善傳》:「善密謂崇禮曰:『高氏戎車犯順,致令主上播越……不如早歸誠款,雖未足以表奇節,庶獲全首領。』而崇禮猶持疑不決。」
Hán Việt: trì nghi bất quyết · Pinyin: chí yí bù jué