持盈守虛

chí yíng shǒu xū trì doanh thủ hư

Hán Việt: trì doanh thủ hư · Pinyin: chí yíng shǒu xū

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (doanh) + (thủ) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盈:满;虚:不自满。指在富贵极盛之时,不敢骄纵自满。