持矛騎士

trì mâu kị sĩ

Hán Việt: trì mâu kị sĩ

Tổng quan

(sử học) kỵ binh mang thương (ở Đức)

Cấu tạo: (trì) + (mâu) + (kị) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) kỵ binh mang thương (ở Đức)