持祿養交

chí lù yǎng jiāo trì lộc dưỡng giao

Hán Việt: trì lộc dưỡng giao · Pinyin: chí lù yǎng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + 祿 (lộc) + (dưỡng) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持禄:保持禄位;养交:交结权贵。指结交权贵以保持自己的职位。
  • Tân Hoa Tự Điển 持禄保持禄位;养交交结权贵。指结交权贵以保持自己的职位。