持祿養身 chí lù yǎng shēn · trì lộc dưỡng thân Hán Việt: trì lộc dưỡng thân · Pinyin: chí lù yǎng shēn Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 祿 (lộc) + 養 (dưỡng) + 身 (thân)Pinyinchí lù yǎng shēnHán Việttrì lộc dưỡng thânCấu tạo持 + 祿 + 養 + 身 · trì + lộc + dưỡng + thân nghĩa thành phần: trì + lộc + dưỡng + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保住禄位以养自身。指大臣庸禄无为。