持祿取榮 chí lù qǔ róng · trì lộc thủ vinh Hán Việt: trì lộc thủ vinh · Pinyin: chí lù qǔ róng Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 祿 (lộc) + 取 (thủ) + 榮 (vinh)Pinyinchí lù qǔ róngHán Việttrì lộc thủ vinhCấu tạo持 + 祿 + 取 + 榮 · trì + lộc + thủ + vinh nghĩa thành phần: trì + lộc + thủ + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取荣:取悦。保持禄位,取悦于人。指庸庸禄禄,无所作为。