持籌握算 chí chóu wò suàn · trì trù ác toán Hán Việt: trì trù ác toán · Pinyin: chí chóu wò suàn Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 籌 (trù) + 握 (ác) + 算 (toán)Pinyinchí chóu wò suànHán Việttrì trù ác toánCấu tạo持 + 籌 + 握 + 算 · trì + trù + ác + toán nghĩa thành phần: trì + trù + ác + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指筹划,后称管理财务。