持管窺天

chí guǎn kuī tiān trì quản khuy thiên

Hán Việt: trì quản khuy thiên · Pinyin: chí guǎn kuī tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (quản) + (khuy) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「以管窺天」。見「以管窺天」條。01.唐.李乂〈奉和幸三會寺應制〉詩:「小臣叨下列,持管謬窺天。」