持籌握算
trì trù ác toán
Hán Việt: trì trù ác toán · Pinyin: chí chóu wò suàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 籌、算為古代計算數目的器具。「持籌握算」指管理財務,精打細算。《聊齋志異.卷九.雲蘿公主》:「婦持籌握算,日致豐盈。」
Hán Việt: trì trù ác toán · Pinyin: chí chóu wò suàn