持續下去 trì tục hạ khứ Hán Việt: trì tục hạ khứ Tổng quan (Tech) nhớ, mang sang Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việttrì tục hạ khứCấu tạo持 + 續 + 下 + 去 · trì + tục + hạ + khứ nghĩa thành phần: trì + tục + hạ + khứ Nghĩa ViệtCihui (Tech) nhớ, mang sang