持續不斷 chí xù bù duàn · trì tục bất đoạn Hán Việt: trì tục bất đoạn · Pinyin: chí xù bù duàn Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 不 (bất) + 斷 (đoạn)Pinyinchí xù bù duànHán Việttrì tục bất đoạnCấu tạo持 + 續 + 不 + 斷 · trì + tục + bất + đoạn nghĩa thành phần: trì + tục + bất + đoạn