持續功率 chí xù gōng lǜ · trì tục công suất Hán Việt: trì tục công suất · Pinyin: chí xù gōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 功 (công) + 率 (suất)Pinyinchí xù gōng lǜHán Việttrì tục công suấtCấu tạo持 + 續 + 功 + 率 · trì + tục + công + suất nghĩa thành phần: trì + tục + công + suất