持續工作 chí xù gōng zuò · trì tục công tác Hán Việt: trì tục công tác · Pinyin: chí xù gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinchí xù gōng zuòHán Việttrì tục công tácCấu tạo持 + 續 + 工 + 作 · trì + tục + công + tác nghĩa thành phần: trì + tục + công + tác