持續支援 trì tục chi viên Hán Việt: trì tục chi viên Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 支 (chi) + 援 (viên)Hán Việttrì tục chi viênCấu tạo持 + 續 + 支 + 援 · trì + tục + chi + viên nghĩa thành phần: trì + tục + chi + viên Nghĩa EngCihui on-going support