持續發展 chí xù fā zhǎn · trì tục phát triển Hán Việt: trì tục phát triển · Pinyin: chí xù fā zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 發 (phát) + 展 (triển)Pinyinchí xù fā zhǎnHán Việttrì tục phát triểnCấu tạo持 + 續 + 發 + 展 · trì + tục + phát + triển nghĩa thành phần: trì + tục + phát + triển