持統天皇 chí tǒng tiān huáng · trì thống thiên hoàng Hán Việt: trì thống thiên hoàng · Pinyin: chí tǒng tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 統 (thống) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinchí tǒng tiān huángHán Việttrì thống thiên hoàngCấu tạo持 + 統 + 天 + 皇 · trì + thống + thiên + hoàng nghĩa thành phần: trì + thống + thiên + hoàng