持續交付 chí xù jiāo fù · trì tục giao phó Hán Việt: trì tục giao phó · Pinyin: chí xù jiāo fù Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 交 (giao) + 付 (phó)Pinyinchí xù jiāo fùHán Việttrì tục giao phóCấu tạo持 + 續 + 交 + 付 · trì + tục + giao + phó nghĩa thành phần: trì + tục + giao + phó