持續動作

trì tục động tác

Hán Việt: trì tục động tác

Tổng quan

(sinh vật học) sự dai dẳng, sự tồn lưu

Cấu tạo: (trì) + (tục) + (động) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) sự dai dẳng, sự tồn lưu