持續升溫 chí xù shēng wēn · trì tục thăng ôn Hán Việt: trì tục thăng ôn · Pinyin: chí xù shēng wēn Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 升 (thăng) + 溫 (ôn)Pinyinchí xù shēng wēnHán Việttrì tục thăng ônCấu tạo持 + 續 + 升 + 溫 · trì + tục + thăng + ôn nghĩa thành phần: trì + tục + thăng + ôn