持續乾旱 chí xù gān hàn · trì tục kiền hạn Hán Việt: trì tục kiền hạn · Pinyin: chí xù gān hàn Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 乾 (kiền) + 旱 (hạn)Pinyinchí xù gān hànHán Việttrì tục kiền hạnCấu tạo持 + 續 + 乾 + 旱 · trì + tục + kiền + hạn nghĩa thành phần: trì + tục + kiền + hạn