持續炎熱 chí xù yán rè · trì tục viêm nhiệt Hán Việt: trì tục viêm nhiệt · Pinyin: chí xù yán rè Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 炎 (viêm) + 熱 (nhiệt)Pinyinchí xù yán rèHán Việttrì tục viêm nhiệtCấu tạo持 + 續 + 炎 + 熱 · trì + tục + viêm + nhiệt nghĩa thành phần: trì + tục + viêm + nhiệt