持續狀語

trì tục trạng ngữ

Hán Việt: trì tục trạng ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (tục) + (trạng) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 持續狀語 híxù zhuàngyǔ n. <lg.> adverbial of duration