持續狀語 trì tục trạng ngữ Hán Việt: trì tục trạng ngữ Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 狀 (trạng) + 語 (ngữ)Hán Việttrì tục trạng ngữCấu tạo持 + 續 + 狀 + 語 · trì + tục + trạng + ngữ nghĩa thành phần: trì + tục + trạng + ngữ Nghĩa EngCihui 持續狀語 híxù zhuàngyǔ n. <lg.> adverbial of duration