持續負荷 chí xù fù hè · trì tục phụ hà Hán Việt: trì tục phụ hà · Pinyin: chí xù fù hè Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 負 (phụ) + 荷 (hà)Pinyinchí xù fù hèHán Việttrì tục phụ hàCấu tạo持 + 續 + 負 + 荷 · trì + tục + phụ + hà nghĩa thành phần: trì + tục + phụ + hà