持續躍進 trì tục dược tiến Hán Việt: trì tục dược tiến Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 躍 (dược) + 進 (tiến)Hán Việttrì tục dược tiếnCấu tạo持 + 續 + 躍 + 進 · trì + tục + dược + tiến nghĩa thành phần: trì + tục + dược + tiến Nghĩa EngCihui 持續躍進 híxù yuèjìn n. continual growth by leaps and bounds