持續錯誤

trì tục thác ngộ

Hán Việt: trì tục thác ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (tục) + (thác) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 持續錯誤 híxù cuòwù n. <lg.> preservation error