持續集成 chí xù jí chéng · trì tục tập thành Hán Việt: trì tục tập thành · Pinyin: chí xù jí chéng Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 集 (tập) + 成 (thành)Pinyinchí xù jí chéngHán Việttrì tục tập thànhCấu tạo持 + 續 + 集 + 成 · trì + tục + tập + thành nghĩa thành phần: trì + tục + tập + thành